liên hiệp

verb
  1. to ally; to unite; to combine;to coalesce
    • chính phủ liên hiệp
      coalition government

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "liên hiệp"

liên hiệp
Các nước thành viên cùng ký vào hiến chương của liên hiệp.